
Hàm BUILT-IN trong Python
1. Hàm Built-in (Hàm tích hợp sẵn trong Python)
Khái niệm
- Là những hàm được Python cung cấp sẵn.
- Không cần import, có thể dùng trực tiếp.
- Mỗi hàm thường:
- Nhận đầu vào (parameter)
- Xử lý
- Trả về đầu ra (return)
2. Các ví dụ về hàm built-in đã sử dụng
2.1 print() – Hàm xuất dữ liệu ra màn hình
Giải thích
- Hàm
print()nhận bất kỳ giá trị nào (chuỗi, số, biến…) và hiển thị ra màn hình.
Ví dụ:
print("Xin chào Python!")
x = 10
print("Giá trị của x là:", x)Giải thích code
print("Xin chào Python!")sẽ in ra dòng chữ.
print("Giá trị của x là:", x)cho phép in nhiều giá trị trong cùng một câu.
2.2 input() – Hàm nhận dữ liệu từ người dùng
Giải thích
input()hiển thị một lời nhắc (tuỳ chọn) và chờ người dùng nhập dữ liệu → luôn trả về chuỗi.
Ví dụ:
name = input("Nhập tên của bạn: ")
print("Xin chào,", name)2.3 int() – Chuyển đổi chuỗi thành số nguyên
Ví dụ:
number_str = "123"
number_int = int(number_str)
print(number_int + 10) # Kết quả: 133Giải thích
int("123")chuyển "123" → 123
- Nếu nhập ký tự không phải số → lỗi.
2.4 set() – Chuyển list thành set (loại bỏ phần tử trùng)
Ví dụ:
numbers = [1, 2, 2, 3, 3, 3]
unique_numbers = set(numbers)
print(unique_numbers) # {1, 2, 3}Giải thích
set()giúp loại bỏ trùng lặp, thứ tự không được giữ lại.
3. Hàm do người dùng tự định nghĩa
Ví dụ
def cong_hai_so(a, b):
return a + b
print(cong_hai_so(5, 7))Giải thích
- Hàm nhận
a,b→ trả vềa + b.
- Dùng
returnđể trả kết quả cho bên ngoài.
4. Hàm gọi trực tiếp trên giá trị (Methods)
Đây là hàm thuộc về từng kiểu dữ liệu.
Bạn gọi bằng cú pháp:
giá_trị.hàm()4.1 Hàm cho kiểu chuỗi (String Methods)
Các hàm quan trọng:
split()– tách chuỗi
isdigit()– kiểm tra chuỗi có chứa toàn số
upper()– chuyển sang chữ hoa
replace()– thay thế ký tự
Ví dụ chi tiết:
4.1.1 split()
text = "Xin chào, Python"
parts = text.split(", ")
print(parts) # ['Xin chào', 'Python']4.1.2 isdigit()
s = "123"
print(s.isdigit()) # True
s2 = "12a3"
print(s2.isdigit()) # False4.1.3 upper()
name = "python"
print(name.upper()) # "PYTHON"4.1.4 replace()
sentence = "I love Python"
new_sentence = sentence.replace("love", "like")
print(new_sentence) # "I like Python"4.2 Hàm cho kiểu danh sách (List Methods)
Các hàm phổ biến:
append()– thêm phần tử
remove()– xoá phần tử
sort()– sắp xếp
copy()– sao chép danh sách
Ví dụ:
4.2.1 append()
fruits = ["apple", "banana"]
fruits.append("orange")
print(fruits)4.2.2 remove()
numbers = [1, 2, 3, 2]
numbers.remove(2)
print(numbers) # [1, 3, 2]4.2.3 sort()
scores = [5, 3, 8, 1]
scores.sort()
print(scores) # [1, 3, 5, 8]4.2.4 copy()
a = [1, 2, 3]
b = a.copy()
print(b)5. Tổng kết so sánh 3 loại hàm
| Loại hàm | Ví dụ | Cách gọi | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Built-in | print(), input(), int() | tên_hàm() | Python cung cấp sẵn |
| User-defined | def my_function(): | tên_hàm() | Do lập trình viên tự tạo |
| Methods (hàm của kiểu dữ liệu) | "abc".upper() | giá_trị.hàm() | Phụ thuộc vào kiểu dữ liệu (string, list,…) |
BÀI TẬP PHẦN HÀM BUILT-IN & METHODS
Phần A – Bài tập cơ bản
Bài 1:
Viết chương trình yêu cầu người dùng nhập tuổi.
- Dùng
input()để lấy tuổi
- Dùng
int()để chuyển chuỗi nhập vào thành số
- In ra:
"Tuổi của bạn là: X"
Lời giải
age_str = input("Nhập tuổi của bạn: ")
age = int(age_str)
print("Tuổi của bạn là:", age)Bài 2:
Cho list:
numbers = [1, 1, 2, 3, 3, 4]Hãy dùng set() để loại phần tử trùng và in kết quả.
Lời giải
numbers = [1, 1, 2, 3, 3, 4]
unique_numbers = set(numbers)
print(unique_numbers) # {1, 2, 3, 4}Bài 3:
Dùng hàm upper() để chuyển chuỗi "python cơ bản" thành chữ in hoa.
Lời giải
text = "python cơ bản"
print(text.upper()) # "PYTHON CƠ BẢN"Phần B – Bài tập trung bình
Bài 4:
Cho chuỗi: "Táo, Cam, Nho, Xoài"
- Dùng
split()tách thành list
- In ra list kết quả
Lời giải
fruits = "Táo, Cam, Nho, Xoài"
result = fruits.split(", ")
print(result)
# ['Táo', 'Cam', 'Nho', 'Xoài']Bài 5:
Cho danh sách:
scores = [10, 5, 8, 3]- Thêm điểm 7 vào cuối danh sách bằng
append()
- Sắp xếp danh sách tăng dần bằng
sort()
- In ra kết quả cuối cùng
Lời giải
scores = [10, 5, 8, 3]
scores.append(7)
scores.sort()
print(scores) # [3, 5, 7, 8, 10]Bài 6:
Viết hàm người dùng tự định nghĩa tong(a, b) trả về tổng của hai số.
Gọi hàm với tham số 4 và 9.
Lời giải
def tong(a, b):
return a + b
print(tong(4, 9)) # 13Phần C – Bài tập nâng cao (áp dụng kiến thức)
Bài 7:
Viết chương trình:
- Nhập chuỗi từ người dùng
- Kiểm tra xem chuỗi đó có phải toàn chữ số không bằng
isdigit()
- Nếu đúng → in
"Chuỗi là số"
- Nếu sai → in
"Chuỗi KHÔNG phải số"
Lời giải
text = input("Nhập chuỗi: ")
if text.isdigit():
print("Chuỗi là số")
else:
print("Chuỗi KHÔNG phải số")Bài 8:
Cho danh sách:
items = ["ghế", "bàn", "tủ", "kệ"]- Tạo bản sao của danh sách bằng
copy()
- Xóa phần tử
"tủ"khỏi bản sao bằngremove()
- In ra cả hai danh sách để thấy sự khác nhau
Lời giải
items = ["ghế", "bàn", "tủ", "kệ"]
copy_items = items.copy()
copy_items.remove("tủ")
print("Danh sách gốc:", items)
print("Danh sách đã sửa:", copy_items)Bài 9:
Viết chương trình tách họ và tên từ chuỗi "Nguyễn Văn A" bằng split().
- In họ
- In tên
Lời giải
fullname = "Nguyễn Văn A"
parts = fullname.split(" ")
print("Họ:", parts[0])
print("Tên:", parts[-1])Bài 10 – Tổng hợp:
Viết chương trình:
- Nhập danh sách số dạng chuỗi (ví dụ:
"1, 3, 5, 2")
- Tách chuỗi thành list bằng
split()
- Dùng
int()để chuyển tất cả phần tử thành số nguyên
- Sắp xếp list tăng dần (
sort())
- In kết quả
Lời giải
data = input("Nhập danh sách số (ví dụ: 1, 3, 5, 2): ")
str_list = data.split(", ") # Tách thành chuỗi
num_list = [] # Danh sách số
for item in str_list:
num_list.append(int(item)) # Chuyển sang số
num_list.sort()
print("Danh sách sau khi sắp xếp:", num_list)