1. Định nghĩa
Prompt là thông tin đầu vào (câu lệnh) giúp AI hiểu ý định, bối cảnh và mục tiêu để tạo ra câu trả lời phù hợp nhất.
Prompt = Câu lệnh điều khiển
2. Cách AI hoạt động
- Phân tích từ khóa và ngữ cảnh.
- Dự đoán xác suất nội dung tiếp theo.
- Đóng gói kết quả theo định dạng yêu cầu.
4. Tầm quan trọng
Trong kỷ nguyên AI, chất lượng kết quả tỉ lệ thuận với chất lượng Prompt.
Bad Prompt = Rác
Good Prompt = Tài sản
3. Prompt Engineering là gì?
Đây là kỹ thuật thiết kế, tinh chỉnh câu lệnh để khai thác tối đa khả năng của AI.
Rõ ràng
Đủ bối cảnh
Định dạng chuẩn
Chia nhỏ bước
5. Công thức O.R.D.E.R
Dành cho Automation & Logic| Ký tự | Thành phần | Mô tả chi tiết |
|---|---|---|
| O | Objective | Mục tiêu cụ thể cần đạt được (Ví dụ: Viết email, Code app...). |
| R | Role | Vai trò AI cần đảm nhận (Ví dụ: Chuyên gia Marketing, Lập trình viên...). |
| D | Details | Các chi tiết, số liệu, thông tin cần đưa vào bài làm. |
| E | Expectation | Tiêu chuẩn chất lượng (Văn phong chuyên nghiệp, không dùng từ sáo rỗng...). |
| R | Response | Định dạng kết quả (Bảng biểu, JSON, Markdown, Danh sách...). |
6. Template O.R.D.E.R Hàng Ngày
Copy & Paste
Hãy giúp tôi [Objective].
Bạn đóng vai [Role].
// Thông tin chi tiết:
[Details]
// Yêu cầu kỳ vọng:
- [Expectation]
// Trả về kết quả:
Dưới dạng: [Response Format]
7. Công thức C.O.S.T.A.R
Dành cho Content & Creative| C | Context | Bối cảnh dự án |
| O | Objective | Mục tiêu chính |
| S | Style | Phong cách viết |
| T | Tone | Thái độ/Giọng văn |
| A | Audience | Đối tượng đọc |
| R | Response | Định dạng output |
Template Creative
Tôi đang [Context]. Hãy giúp tôi [Objective].
Yêu cầu cụ thể:
- Phong cách: [Style]
- Giọng điệu: [Tone]
- Đối tượng: [Audience]
Định dạng trả về: [Response]
Yêu cầu cụ thể:
- Phong cách: [Style]
- Giọng điệu: [Tone]
- Đối tượng: [Audience]
Định dạng trả về: [Response]